president monroe

president monroe

President Monroe signs an important document at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ: "President Monroe" chỉ James Monroe, người giữ chức tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ từ năm 1817 đến 1825. Ông nổi tiếng với việc ban hành Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine) vào năm 1823, một chính sách đối ngoại quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Tổng thống Monroe đã phục vụ hai nhiệm kỳ với tư cách tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ.)
  • (Học thuyết Monroe, do Tổng thống Monroe giới thiệu, đã cảnh báo các cường quốc châu Âu không can thiệp vào châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Monroe's legacy": di sản của Tổng thống Monroe, thường đề cập đến các chính sách đối ngoại nội bộ của ông.

    • President Monroe's legacy includes the expansion of U.S. territory through the Adams-Onís Treaty. (Di sản của Tổng thống Monroe bao gồm việc mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ thông qua Hiệp ước Adams-Onís.)
  • "The Monroe Doctrine": Học thuyết Monroe, một chính sách đối ngoại do ông đề xướng.

    • The Monroe Doctrine was a cornerstone of American foreign policy for over a century. (Học thuyết Monroe nền tảng của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ trong hơn một thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monrovian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến James Monroe.
    • Monrovian policies shaped early 19th-century America. (Các chính sách của Monroe đã định hình nước Mỹ đầu thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • James Monroe: tên đầy đủ của ông.
  • Fifth President: tổng thống thứ năm (mô tả chức vụ).
Thành ngữ liên quan
  • "The era of good feelings": thời kỳ hòa hợp chính trị dưới thời Tổng thống Monroe (1817-1825).
    • President Monroe's presidency is often called the "era of good feelings." (Nhiệm kỳ của Tổng thống Monroe thường được gọi là "thời kỳ hòa hợp chính trị.")
Lưu ý
  • "President Monroe" một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Khi sử dụng, cần phân biệt với "Monroe" (chỉ họ) hoặc "Monroe Doctrine" (học thuyết).